Tra cứu lịch

Lịch Âm Dương – Lịch Vạn Niên

HaiBaNămSáuBảyCN
23
7/1
24
8/1
25
9/1
26
10/1
27
11/1
28
12/1
1
13/1
2
14/1
3
15/1
4
16/1
5
17/1
6
18/1
7
19/1
8
20/1
9
21/1
10
22/1
11
23/1
12
24/1
13
25/1
14
26/1
15
27/1
16
28/1
17
29/1
18
1/2
19
2/2
20
3/2
21
4/2
22
5/2
23
6/2
24
7/2
25
8/2
26
9/2
27
10/2
28
11/2
29
12/2
30
13/2
31
14/2
1
15/2
2
16/2
3
17/2
4
18/2
5
19/2

Tra Cứu Tuổi & Can Chi

Bảng tra cứu nhanh (1920 - 1999)

NămCan ChiTuổiNămCan ChiTuổi
1920Canh Thân1071960Canh Tý67
1921Tân Dậu1061961Tân Sửu66
1922Nhâm Tuất1051962Nhâm Dần65
1923Quý Hợi1041963Quý Mão64
1924Giáp Tý1031964Giáp Thìn63
1925Ất Sửu1021965Ất Tỵ62
1926Bính Dần1011966Bính Ngọ61
1927Đinh Mão1001967Đinh Mùi60
1928Mậu Thìn991968Mậu Thân59
1929Kỷ Tỵ981969Kỷ Dậu58
1930Canh Ngọ971970Canh Tuất57
1931Tân Mùi961971Tân Hợi56
1932Nhâm Thân951972Nhâm Tý55
1933Quý Dậu941973Quý Sửu54
1934Giáp Tuất931974Giáp Dần53
1935Ất Hợi921975Ất Mão52
1936Bính Tý911976Bính Thìn51
1937Đinh Sửu901977Đinh Tỵ50
1938Mậu Dần891978Mậu Ngọ49
1939Kỷ Mão881979Kỷ Mùi48
1940Canh Thìn871980Canh Thân47
1941Tân Tỵ861981Tân Dậu46
1942Nhâm Ngọ851982Nhâm Tuất45
1943Quý Mùi841983Quý Hợi44
1944Giáp Thân831984Giáp Tý43
1945Ất Dậu821985Ất Sửu42
1946Bính Tuất811986Bính Dần41
1947Đinh Hợi801987Đinh Mão40
1948Mậu Tý791988Mậu Thìn39
1949Kỷ Sửu781989Kỷ Tỵ38
1950Canh Dần771990Canh Ngọ37
1951Tân Mão761991Tân Mùi36
1952Nhâm Thìn751992Nhâm Thân35
1953Quý Tỵ741993Quý Dậu34
1954Giáp Ngọ731994Giáp Tuất33
1955Ất Mùi721995Ất Hợi32
1956Bính Thân711996Bính Tý31
1957Đinh Dậu701997Đinh Sửu30
1958Mậu Tuất691998Mậu Dần29
1959Kỷ Hợi681999Kỷ Mão28

Tính Ngày Cúng Thất / 49 / 100 Ngày / Xả Tang